menu_book
見出し語検索結果 "phụt ra" (1件)
phụt ra
日本語
フ噴き出す
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
飛行機の左エンジンから炎が噴き出した。
swap_horiz
類語検索結果 "phụt ra" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phụt ra" (1件)
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
飛行機の左エンジンから炎が噴き出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)